0937542233
7:00-22:00
Xem nhà thuốc
7:00

Thuốc Sprycel – Thuốc điều trị ung thư bạch cầu

(đánh giá) 0 đã bán

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Thành phần chính

Dasatinib

Dạng bào chế

Viên nén

Quy cách

1 hộp 60 viên

Tên thương hiệu

Sprycel

Công dụng

Điều trị ung thư bạch cầu

Nhà sản xuất

Bristol – Myers Squibb

Lưu ý

Thuốc Sprycel chỉ được bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên website chỉ mang tính chất tham khảo.

 

NHÀ THUỐC AN TÂM

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

Gọi tư vấn (8:00-22:00)
Sản phẩm liên quan

Thuốc Sprycel được sản xuất bởi hãng Bristol – Myers Squibb. Loại thuốc này là loại thuốc có tác dụng trong việc điều trị bệnh ung thư bạch cầu ở người lớn và trẻ em. Vậy liều lượng khi dùng thuốc Sprycel như thế nào? Những điều cần lưu ý là gì? Cách bảo quản ra sao? Nếu bạn còn đang thắc mắc thì hãy cùng Nhà thuốc An Tâm tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

I. Thành phần của thuốc Sprycel

sprycel

  • Hoạt chất chính: dasatinib
  • Thành phần không hoạt động: lactose monohydrate, natri croscarmelloza, cellulose vi tinh thể, cellulose hydroxypropyl và magie stearate. 
  • Lớp phủ máy tính bảng gồm: hypromellose, titan dioxide và polyethylen glycol.

II. Tác dụng và chỉ định của thuốc Sprycel

Thuốc Sprycel được chỉ định điều trị trong các trường hợp bệnh:

  • Bệnh nhân là người lớn mới được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu dòng tủy mãn tính với nhiễm sắc thể Ph+ Philadelphia (C +)
  • Bệnh nhân là người lớn có Ph+ và CML không còn hiệu quả hoặc không dung nạp các điều trị khác bao gồm imatinib
  • Bệnh nhân là người lớn có bệnh bạch cầu nguyên bào lympho cấp tính Ph+ và ALL không còn hiệu quả hoặc không dung nạp với các phác đồ khác
  • Bệnh nhân là trẻ em từ 1 tuổi trở lên và có Ph+ CML trong giai đoạn mãn tính

Xem thêm: Sutent 25mg – Thuốc điều trị ung thư hiệu quả đến từ Ý

III. Liều dùng và cách dùng thuốc Sprycel

1. Liều dùng thuốc Sprycel

Liều dùng thuốc Sprycel cho người lớn

  • Bệnh nhân trưởng thành mắc CML giai đoạn mãn tính: 100mg/lần/ngày
  • Bệnh nhân trưởng thành bị CML giai đoạn tăng tốc, CML giai đoạn nổ tủy hoặc lympho và Ph + ALL: 140mg/lần/ngày

Liều dùng thuốc Sprycel cho trẻ em

Liều dùng thuốc Sprycel cho trẻ em mắc CML hoặc Ph + ALL giai đoạn mãn tính nên dựa trên trọng lượng cơ thể.

  • Từ 10 – dưới 20kg: 40mg/lần/ngày
  • Từ 20 – dưới 30kg: 60mg/lần/ngày
  • Từ 30 – dưới 45kg: 70mg/lần/ngày
  • Ít nhất 45 kg: 100mg/lần/ngày
  • Không nên dùng thuốc Sprycel cho trẻ em nặng dưới 10 kg

Ngoài ra, bạn nên tính lại liều mỗi 3 tháng cho trẻ dựa trên sự thay đổi trọng lượng cơ thể hoặc thường xuyên hơn nếu cần thiết.

2. Cách dùng thuốc Sprycel

  • Thuốc Sprycel được sử dụng bằng đường uống, không nghiền nát, cắt hoặc nhai. 
  • Dùng thuốc Sprycel chính xác như nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe khuyến cáo
  • Người dùng không nên tự ý thay đổi liều hoặc ngừng dùng thuốc Sprycel mà không tham khảo trước ý kiến của bác sĩ

IV. Chống chỉ định của thuốc Sprycel

sprycel

Không nên dùng thuốc Sprycel với các trường hợp sau:

  • Người bị dị ứng với dasatinib hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc
  • Không sử dụng thuốc với trẻ nhỏ hơn một tuổi
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng thuốc Sprycel

Xem thêm: Tenifo 300mg – thuốc điều trị nhiễm HIV-1, viêm gan B

V. Tác dụng phụ của thuốc Sprycel

Thuốc Sprycel có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn tùy thuộc vào cơ thể của mỗi người. Bạn nên gọi cho bác sĩ ngay nếu nhận thấy những triệu chứng bất thường:

  • Đau ngực, mệt mỏi hoặc khó thở (ngay cả khi gắng sức nhẹ)
  • Môi và da màu xanh
  • Cảm giác nhẹ đầu
  • Buồn nôn, tiêu chảy, đau dạ dày
  • Đau đầu, đau cơ, đau tay hoặc chân
  • Phát ban da
  • Đau đầu dữ dội, mệt mỏi cực độ, đau cơ hoặc khớp
  • Đau khi thở, khó thở (đặc biệt là khi nằm)
  • Sưng, tăng cân nhanh
  • Dễ bị bầm tím, chảy máu bất thường (miệng, mũi, âm đạo hoặc trực tràng), máu trong nước tiểu, phân có máu hoặc hắc ín
  • Số lượng tế bào máu thấp, sốt, các triệu chứng giống cúm, lở miệng, lở loét da, da nhợt nhạt, tay chân lạnh
  • Dấu hiệu của sự phá vỡ tế bào khối u: chuột rút, yếu, sưng, cảm thấy khó thở hoặc co giật

VI. Tương tác của thuốc Sprycel

Sprycel có thể xảy ra tương tác với một số thuốc, ảnh hưởng đến nồng độ thuốc trong máu, làm tăng khả năng xảy ra các tác dụng phụ hoặc làm giảm hiệu quả của thuốc. Người dùng thuốc Sprycel có nguy cơ bị chảy máu nghiêm trọng hoặc tử vong, đặc biệt là với người đang sử dụng thuốc làm loãng máu hoặc thuốc ngăn ngừa máu đông.

Ngoài ra, một số thuốc theo toa, thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược cũng có thể xảy ra tương tác với thành phần dasatinib trong thuốc Sprycel.

VII. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản thuốc Sprycel

sprycel

1. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng thuốc Sprycel

Một số người sử dụng thuốc Sprycel bị tăng huyết áp động mạch phổi (PAH) và nếu không được điều trị kịp thời thì có thể dẫn đến tử vong. Vậy nên, trước khi dùng thuốc Sprycel, bạn nên thông báo với bác sĩ về tình trạng sức khỏe của mình. 

Một số người mắc các bệnh: hệ thống miễn dịch yếu, chảy máu dạ dày hoặc ruột, bệnh gan, bệnh tim, nồng độ kali hoặc magie trong máu thấp, hội chứng QT dài nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi quyết định dùng thuốc Sprycel.

2. Lưu ý khi dùng thuốc Sprycel đối với phụ nữ có thai và người đang cho con bú

Thuốc Sprycel không được khuyến cáo sử dụng với phụ nữ mang thai và người đang cho con bú, trừ trường hợp thật sự cần thiết, có sự chỉ định và cho phép của bác sĩ. Đồng thời, cả nam giới và nữ giới dùng thuốc Sprycel đều nên sử dụng biện pháp tránh thai.

3. Lưu ý khi dùng thuốc Sprycel với người lái xe và vận hành máy móc

Hiện tại, thuốc Sprycel vẫn chưa được xác định chính xác là có ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc hay không. Tuy nhiên, người lái xe hoặc sử dụng máy có thể gặp một số tác dụng phụ như chóng mặt và mờ mắt.

4. Xử trí quá liều

Khi bị quá liều thuốc Sprycel, bạn nên gọi cho bác sĩ hoặc đến phòng cấp cứu bệnh viện gần nhất ngay lập tức.

5. Bảo quản

Bạn nên bảo quản thuốc Sprycel ở nhiệt độ phòng, từ 68°F – 77°F  (20°C – 25° C) và để xa tầm tay trẻ em. Đồng thời, bạn nên mang găng tay cao su hoặc nitrile khi xử lý các viên thuốc bị nghiền nát hoặc vỡ.

VIII. Thuốc Sprycel có giá bao nhiêu?

Quý khách hàng có nhu cầu mua thuốc Sprycel, vui lòng liên hệ với Nhà thuốc An Tâm qua hotline: 0937 542 233 hoặc truy cập vào website: nhathuocantam.org để được báo giá chính xác nhất.

IX. Mua thuốc Sprycel ở đâu uy tín, giá tốt?

Hiện nay, thuốc Sprycel được bán ở nhiều nơi trên toàn quốc nhưng nhà thuốc An Tâm là một trong những địa điểm uy tín dành cho khách hàng. An Tâm kinh doanh nhà thuốc online với các sản phẩm thuốc chất lượng và đội ngũ y dược sĩ tận tâm. Ngoài ra, khi mua thuốc tại đây, bạn sẽ được trải nghiệm dịch vụ giao thuốc tận nhà 24/24 tại các quận, huyện và tỉnh lân cận TPHCM.

Nếu quý khách hàng có thắc mắc cần được giải đáp hoặc có nhu cầu mua thuốc Sprycel tại Nhà thuốc An Tâm, xin vui lòng liên hệ đến hotline: 0937 54 22 33 hoặc website: nhathuocantam.org hoặc mua trực tiếp tại 1 trong 2 địa chỉ: 5 Quang Trung, phường Hiệp Phú, TP.Thủ Đức và 42 Nguyễn Huy Lượng, phường 14, quận Bình Thạnh, TP.Hồ Chí Minh.

Nhà thuốc An Tâm hy vọng bài viết trên sẽ giúp bạn có thêm nhiều kiến thức về tác dụng, liều lượng cũng như những điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc Sprycel để chữa bệnh.

 


Đánh giá Thuốc Sprycel – Thuốc điều trị ung thư bạch cầu
Chưa có
đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Thuốc Sprycel – Thuốc điều trị ung thư bạch cầu
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Không có bình luận nào

    Rate this product

    TƯ VẤN MUA HÀNG

    KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

    © 2018. Hệ thống chuỗi Nhà Thuốc An Tâm.

    Địa chỉ 1: 05 Quang Trung, Phường Hiệp Phú, Tp Thủ Đức (Quận 9), TP.Hồ Chí Minh.

    Địa chỉ 2: 42 Nguyễn Huy Lượng, Phường 14, Quận Bình Thạnh, TP.Hồ Chí Minh.

    Điện thoại: 0937542233.

    Email: lienhe@nhathuocantam.org

    Lưu ý: Nội dung trên Nhà Thuốc An Tâm chỉ mang tính chất tham khảo. Hãy tham khảo ý kiến của bác sỹ không tự ý sử dụng thuốc khi không có chỉ định của bác sỹ.